động đất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng vỏ Trái Đất chuyển động, thường gây nứt nẻ, trồi sụt: "Động đất" là một hiện tượng tự nhiên xảy ra do sự giải phóng năng lượng đột ngột từ lòng đất, làm cho mặt đất rung chuyển.
- Trận động đất: "Động đất" cũng dùng để chỉ một sự kiện, một lần xảy ra hiện tượng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu vực này thường xuyên xảy ra động đất. (Khu vực này thường xuyên xảy ra hiện tượng vỏ Trái Đất chuyển động.)
- Trận động đất mạnh đã gây thiệt hại nghiêm trọng về người và của. (Sự kiện địa chấn mạnh đã gây thiệt hại nghiêm trọng về người và của.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Động đất tâm chấn": chỉ trận động đất, thường dùng trong báo chí, dự báo.
- Các nhà khoa học đang xác định vị trí động đất tâm chấn. (Các nhà khoa học đang xác định vị trí nơi phát sinh chấn động.)
- "Động đất nhân tạo": hiện tượng rung chấn do các hoạt động của con người gây ra, như thử hạt nhân, xây đập lớn.
- Việc xây đập thủy điện lớn đôi khi có thể gây ra động đất nhân tạo. (Việc xây đập thủy điện lớn đôi khi có thể gây ra rung chấn do con người tạo ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Địa chấn (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ hiện tượng động đất, thường dùng trong văn bản khoa học.
- Máy ghi địa chấn đã ghi nhận một rung chuyển nhẹ. (Máy ghi chấn động đã ghi nhận một rung chuyển nhẹ.)
- Dư chấn (danh từ): những trận động đất nhỏ xảy ra sau trận động đất chính.
- Sau trận động đất lớn, người dân vẫn còn lo sợ các dư chấn. (Sau sự kiện địa chấn lớn, người dân vẫn còn lo sợ các chấn động nhỏ tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
- Địa chấn: hiện tượng rung chuyển của vỏ Trái Đất.
- Thần chấn (từ cũ, ít dùng): từ Hán Việt cổ chỉ động đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "động đất" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Động đất động cát" (thành ngữ cổ): chỉ những điều xui xẻo, tai họa được cho là do ảnh hưởng của đất đai, theo thuật phong thủy ngày xưa.
- Ông thầy địa lý nói nhà này bị động đất động cát. (Ông thầy phong thủy nói nhà này gặp vận xấu do ảnh hưởng của đất.)
- d. Hiện tượng vỏ Trái Đất chuyển động, thường gây nứt nẻ, trồi sụt. Trận động đất.